Chrudim
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Chrudim Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Chrudim ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim ghi trung bình 1.31 bàn mỗi trận
Chrudim là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim không ghi được bàn trong 35% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Chrudim để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim để thủng lưới trung bình 1.72 bàn mỗi trận
Chrudim đạt được 7% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Chrudim đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Chrudim tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 63% đối với Chrudim tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Chrudim đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Chrudim ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 73% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Chrudim ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Chrudim ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Chrudim ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Chrudim thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Chrudim thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Chrudim có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Chrudim thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Chrudim có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Chrudim thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Chrudim thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Chrudim thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Chrudim có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Chrudim Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 4 | 2 | 62:22 | 40 | 76 | |
| 2 | 30 | 16 | 5 | 9 | 49:33 | 16 | 53 | |
| 3 | 30 | 15 | 7 | 8 | 50:37 | 13 | 52 | |
| 4 | 30 | 15 | 3 | 12 | 53:46 | 7 | 48 | |
| 5 | 30 | 14 | 5 | 11 | 45:38 | 7 | 47 | |
| 6 | 30 | 13 | 7 | 10 | 29:30 | -1 | 46 | |
| 7 | 30 | 11 | 11 | 8 | 42:31 | 11 | 44 | |
| 8 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38:52 | -14 | 41 | |
| 9 | 30 | 11 | 5 | 14 | 42:47 | -5 | 38 | |
| 10 | 30 | 10 | 8 | 12 | 41:34 | 7 | 38 | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | 38:50 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 10 | 4 | 16 | 32:43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 10 | 4 | 16 | 31:43 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 6 | 12 | 12 | 32:44 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 7 | 8 | 15 | 32:39 | -7 | 29 | |
| 16 | 30 | 7 | 4 | 19 | 27:54 | -27 | 25 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Chrudim Biệt đội
No data for selected season